| Machine Máy |
Type of Spindle Loại hình con quay |
Wharve dia. Wharve dia. (mm) (mm) |
Plug size (mm) Plug kích thước (mm) |
Insert / bolster Chèn / bolster |
Speed-RPM (Mechanical) Speed-RPM (cơ khí) |
Weight in kgs (SUP) Cân nặng trong kg (Sup) |
| Ring spinning machine Ring spinning máy |
Aluminium plug type spindle for manual doffing Nhôm cắm loại con quay cho việc tự doffing |
18.5 to 22.5 18,5 đến 22,5 |
165 to 250 165 đến 250 |
SKF SKF |
HF 1 HF 1 |
Up to 22,000 Tính đến 22.000 |
0.235 and above 0,235 và cao hơn |
| HF 21 HF 21 |
Up to 20,000 Tính đến 20.000 |
| Texparts Texparts |
CS 1 CS 1
CS 1 12 CS 1 12 |
Up to 22,000 Tính đến 22.000 |
CS 1 S CS 1 S
CS 1 S 12 CS 1 S 12 |
Up to 30,000 Tính đến 30.000 |
| Aluminium plug type spindle for auto doffing Nhôm cắm cho các loại xe ô tô con quay doffing |
18.5 to 22.5 18,5 đến 22,5 |
165 to 250 165 đến 250 |
SKF SKF |
HF 1 HF 1 |
Up to 22,000 Tính đến 22.000 |
0.235 and above 0,235 và cao hơn |
| HF 21 HF 21 |
Up to 20,000 Tính đến 20.000 |
| Texparts Texparts |
CS 1 CS 1
CS 1 12 CS 1 12 |
Up to 22,000 Tính đến 22.000 |
CS 1 S CS 1 S
CS 1 S 12 CS 1 S 12 |
Up to 30,000 Tính đến 30.000 |
| Rabbeth (bare blade) type Rabbeth (bare blade) loại |
18.5 to 22.5 18,5 đến 22,5
|
165 to 204 165-204 |
SKF SKF |
HF 1 HF 1 |
Up to 22,000 Tính đến 22.000 |
0.200 and above 0,200 và cao hơn |
| HF 21 HF 21 |
Up to 20,000 Tính đến 20.000 |
| Texparts Texparts |
CS 1 CS 1
CS 1 12 CS 1 12 |
Up to 22,000 Tính đến 22.000 |
CS 1 S CS 1 S
CS 1 S 12 CS 1 S 12 |
Up to 30,000 Tính đến 30.000 |
| Doubling machine Gấp đôi máy tính |
Aluminium plug type Nhôm cắm loại |
20.2 to 25.4 20,2-25,4 |
204 to 250 204 đến 250 |
SKF SKF |
HF 21 HF 21 |
8000 to 12,000 8000 đến 12.000 |
0.300 and above 0,300 và cao hơn |
| Straight built (bare blade) type Xây dựng straight (bare blade) loại |
25.4 and above 25,4 và ở trên |
250 and above 250 và cao hơn |
--- --- |
HF 3C HF 3C |
4,000 to 7,000 4.000 đến 7.000 |
0.400 and above 0,400 và cao hơn |
| Heavy doubler Mưa doubler |
28.57 and above 28,57 và ở trên |
204 to 420 204 đến 420 |
--- --- |
HF 3C HF 3C
HZ 44 44 Hz |
3,000 to 7,000 3.000 đến 7.000 |
0.525 and above 0,525 và cao hơn |
| Spindel-fabrik neodorf Spindel-fabrik neodorf |
HZ 55 55 Hz
HZ 68 68 Hz
|